bomb site

bomb site

A new playground has been built on the old bomb site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực bị bom tàn phá: "bomb site" chỉ một khu đất hoặc khu vực trong một thị trấn hoặc thành phố đã bị phá hủy bởi bom, thường trong chiến tranh hoặc sau các vụ đánh bom. Khu vực này thường trống trải, có thể còn sót lại các mảnh vỡ hoặc tàn tích.
dụ sử dụng
  • (Họ đã mở một bãi đậu xe trên khu vực bị bom tàn phá.)
  • (Khu vực bị bom tàn phá đã được dọn dẹp biến thành một khu vườn tưởng niệm.)
  • (Sau chiến tranh, khu vực bị bom tàn phá vẫn bỏ trống trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bomb site": được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nơi rất bừa bộn, hỗn loạn.
    • After the party, my room looked like a bomb site. (Sau bữa tiệc, phòng của tôi trông như một khu vực bị bom tàn phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomb crater (danh từ): hố bom (hố do bom tạo ra trên mặt đất).
    • The bomb crater was filled with rainwater. (Hố bom đã đầy nước mưa.)
  • War zone (danh từ): vùng chiến sự, khu vực bị chiến tranh tàn phá.
    • The city was declared a war zone. (Thành phố được tuyên bố vùng chiến sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Devastated area: khu vực bị tàn phá.
  • Ruins: tàn tích (thường dùng để chỉ các công trình bị phá hủy).
  • Blasted area: khu vực bị nổ phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bomb site", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Clear a bomb site: dọn dẹp khu vực bị bom tàn phá.
      • The workers cleared the bomb site to build new houses. (Công nhân đã dọn dẹp khu vực bị bom tàn phá để xây nhà mới.)
    • Turn into a bomb site: biến thành khu vực bị bom tàn phá (ẩn dụ).
      • The kids turned the living room into a bomb site. ( trẻ đã biến phòng khách thành một khu vực bừa bộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bomb site: giống như một khu vực bị bom tàn phá (dùng để miêu tả sự hỗn loạn, bừa bộn).
    • His desk was like a bomb site with papers everywhere. (Bàn làm việc của anh ấy giống như một khu vực bị bom tàn phá với giấy tờ khắp nơi.)